POSTGET
/api/v2/owner-checkXác thực thông tin chủ thể ngân hàng
Hướng dẫn sử dụng API xác thực thông tin chủ thể ngân hàng — cho phép bạn kiểm tra Số tài khoản, Tên chủ thể và Ngân hàng có đúng / tồn tại hay không. Hỗ trợ phương thức POST (Body JSON) và GET (Query params).
Endpoint
POST
https://api.tracuubank.net/api/v2/owner-checkMẫu cURL tham khảo
bash
curl --location 'https://api.tracuubank.net/api/v2/owner-check' \
--header 'x-api-key: <api_key>' \
--header 'x-api-secret: <api_secret>' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data '{
"bank": "MB",
"ownerName": "NGUYEN VAN A",
"account": "123456789"
}'Header (Bắt buộc)
Các giá trị bắt buộc ở Header khi thực hiện Request.
| Header | Required | Data type | Description |
|---|---|---|---|
| x-api-key | Bắt buộc | string | Mã API |
| x-api-secret | Bắt buộc | string | Mã Secret API |
Body (JSON) (Bắt buộc)
Các giá trị bắt buộc ở Body khi thực hiện Request.
| Payload | Required | Data type | Description |
|---|---|---|---|
| bank | Bắt buộc | string | Mã code ngân hàng. Xem danh sách hỗ trợ tại /bank/list. |
| ownerName | Bắt buộc | string | Tên tài khoản cần kiểm tra |
| account | Bắt buộc | string | Số tài khoản cần kiểm tra (đảm bảo không chứa ký tự đặc biệt nào), ví dụ: 123456789 |
Trong đó:
- bank: Mã code của ngân hàng trong danh sách hỗ trợ, ví dụ: ACB, VIB, MB, VCB...
- ownerName: Tên chủ tài khoản cần xác thực.
- account: Số tài khoản cần tìm (đảm bảo không chứa ký tự đặc biệt nào), ví dụ:
123456789
Example Payload (JSON)
json
{
"bank": "<bank code>",
"ownerName": "<owner name>",
"account": "<account number>"
}200: Success response
json
{
"code": 200,
"success": true,
"data": {
"status": true,
"message": "SUCCESS",
"ownerName": "NGUYEN VAN A",
"bank": "MB",
"account": "123456789"
},
"msg": "Success",
"timestamp": 1791343333392
}